Từ điển Anh Việt
"garden truck"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
garden truck
garden truck /'gɑ:dn'trʌk/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau quả
to raise garden_truck for the market
: trồng rau quả để bán
Xem thêm:
produce
,
green goods
,
green groceries
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
garden truck
Từ điển WordNet
n.
fresh fruits and vegetable grown for the market;
produce
,
green goods
,
green groceries